translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bên, đương sự" (1件)
bên, đương sự
日本語 当事者
Hai bên đã đồng ý giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
両当事者は仲裁によって紛争を解決することに合意しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bên, đương sự" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bên, đương sự" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)